Bộ thủ #110 / 214

Mâu

Số nét5 nét
Tổng chữ Kanji2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほこほこへんむのほこ

Chữ Kanji thuộc bộ 矛

2 chữ
THCS 1(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)