Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #110 / 214
矛
Mâu
Số nét
5 nét
Tổng chữ Kanji
2 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ほこ
ほこへん
むのほこ
Chữ Kanji thuộc bộ 矛
2 chữ
THCS 1
(1 chữ)
矛
N1
5 nét
Ngoài bảng
(1 chữ)
矜
9 nét