Bộ thủ #212 / 214

Long

Số nét16 nét
Tổng chữ Kanji3 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
りゅうたつ
Ghi chúChữ Hán giản thể: 龙.

Biến thể bộ thủ (1)

りゅう・たつChữ Hán giản thể: 龙.

Chữ Kanji thuộc bộ 龍

3 chữ
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(1 chữ)