Ngoài bảng
Số nét1 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E28
Unicode Decimal20008
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcổn

Phiên âm Hán Việt

cổn
Các ý nghĩa đầy đủline; number one; rod radical (no. 2)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ぼう、たてぼう