Ngoài bảng
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E31
Unicode Decimal20017
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquán

Phiên âm Hán Việt

quán
Các ý nghĩa đầy đủsaguaro-like kanji; horn-shaped locks of hair; young; tender

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あげまき、おさな(い)