Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
丱
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
丨
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E31
Unicode Decimal
20017
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
관
Phiên âm Hán Việt
quán
Phiên âm Hán Việt
quán
Các ý nghĩa đầy đủ
saguaro-like kanji; horn-shaped locks of hair; young; tender
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(漢)、ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あげまき、おさな(い)