Ngoài bảng
Số nét1 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E36
Unicode Decimal20022
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchủ

Phiên âm Hán Việt

chủ
Các ý nghĩa đầy đủdot; tick or dot radical (no. 3)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てん