丿
Ngoài bảng
Số nét1 nét
Thuộc bộ thủ丿
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 丿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E3F
Unicode Decimal20031
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphiệt, thiên, triệt

Phiên âm Hán Việt

phiệt, thiên, triệt
Các ý nghĩa đầy đủkatakana no radical (no. 4)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘツ(漢)、ヘチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えい、よう