Tên ngườiTần suất: #2921
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ丿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 乎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E4E
Unicode Decimal20046
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthô, hồ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hô, hồ
Các ý nghĩa đầy đủquestion mark; ?

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、オ(呉)、ゴ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か、ああ、かな、や、よ、を