Ngoài bảng
Số nét1 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E85
Unicode Decimal20101
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquyết

Phiên âm Hán Việt

quyết
Các ý nghĩa đầy đủfeathered stick; barb radical (no. 6)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケツ(漢)、ゴチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かぎ