Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 亊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4E8A
Unicode Decimal20106
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsự

Phiên âm Hán Việt

sự
Các ý nghĩa đầy đủaffair; matter; business; to serve; accident; incident

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジ(呉)、ズ(慣)、シ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こと、つか(う)、つか(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ