Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 冖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5196
Unicode Decimal20886
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmịch

Phiên âm Hán Việt

mịch
Các ý nghĩa đầy đủcover; wa-shaped crown radical (no. 14)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ベキ(漢)、ミャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None