N1THCS 3Tần suất: #2617
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51F8
Unicode Decimal20984
Mã Braille (6 chấm)⠢⠎⠁
Mã Braille Kantenji⠱⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtū,(tú)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđột
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đột
Các ý nghĩa đầy đủconvex; beetle brow; uneven
Ý nghĩa chính thường dùngconvex

Cách đọc

Âm On Katakana

トツ

Chi tiết: トツ(漢)、トチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:トツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: でこ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ