N1THPTTần suất: #2379
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 刹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5239
Unicode Decimal21049
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣷⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchà,shā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sát
Các ý nghĩa đầy đủtemple; moment
Ý nghĩa chính thường dùngmoment

Cách đọc

Âm On Katakana

サツ、セツ

Chi tiết: セツ(慣)、サツ(漢)、セチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:セツ(57.1%), サツ(42.9%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ