Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
サツ、セツ
Chi tiết: セツ(慣)、サツ(漢)、セチ(呉)
Thống kê tần suất dùng:セツ(57.1%), サツ(42.9%)
None
Chi tiết: てら