Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
剄
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
刀
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5244
Unicode Decimal
21060
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
경
Phiên âm Hán Việt
hĩnh, kinh
Giản thể
刭
Phồn thể
剄
Phiên âm Hán Việt
hĩnh, kinh
Các ý nghĩa đầy đủ
beheading
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケイ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くびき(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
刂
工
巛