Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5244
Unicode Decimal21060
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthĩnh, kinh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hĩnh, kinh
Các ý nghĩa đầy đủbeheading

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くびき(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ