Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匝
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
匚
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+531D
Unicode Decimal
21277
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
잡
Phiên âm Hán Việt
táp, tạp
Giản thể
匝
Phồn thể
匝
Phiên âm Hán Việt
táp, tạp
Các ý nghĩa đầy đủ
go around
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
めぐ(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
匚
巾
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
箍