Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
匪
Ngoài bảng
Tần suất: #3202
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
匚
Cấu trúc
⿷
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+532A
Unicode Decimal
21290
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fěi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
phỉ
Giản thể
匪
Phồn thể
匪
Phiên âm Hán Việt
phỉ
Các ý nghĩa đầy đủ
negation; wicked person
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あら(ず)、かたみ、わるもの
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
匚
非
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
榧