Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 匸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5338
Unicode Decimal21304
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthễ, hệ

Phiên âm Hán Việt

hễ, hệ
Các ý nghĩa đầy đủhiding enclosure radical (no. 23)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲ(呉)、ケイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None