Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
卩
Ngoài bảng
Số nét
2 nét
Thuộc bộ thủ
卩
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5369
Unicode Decimal
21353
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
절
Phiên âm Hán Việt
tiết
Phiên âm Hán Việt
tiết
Các ý nghĩa đầy đủ
seal radical (no. 26)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セチ(呉)、セツ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
わりふ