Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 厂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5382
Unicode Decimal21378
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghǎn,chǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthán, xưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hán, xưởng
Các ý nghĩa đầy đủtrailing cliff radical (no. 27)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かりがね、がけ