Ngoài bảng
Số nét2 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 厶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+53B6
Unicode Decimal21430
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhư, mỗ

Phiên âm Hán Việt

khư, mỗ
Các ý nghĩa đầy đủI; myself; katakana mu radical (no. 28)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わたくし、ござ(る)