Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữIdeograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 囗

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56D7
Unicode Decimal22231
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtvi, vy

Phiên âm Hán Việt

vi, vy
Các ý nghĩa đầy đủbox or enclosure radical (no. 31); box

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エ(呉)、イ(漢)、コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くに