Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
壼
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
士
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+58FC
Unicode Decimal
22780
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곤
Phiên âm Hán Việt
hồ, khổn
Phiên âm Hán Việt
hồ, khổn
Các ý nghĩa đầy đủ
palace corridor or passageway
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おく、しきみ、つぼ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
亞
Từ các bộ thủ
士
冖
二