Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
夘
Ngoài bảng
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
夕
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5918
Unicode Decimal
22808
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
mão, mẹo, uyển
Phiên âm Hán Việt
mão, mẹo, uyển
Các ý nghĩa đầy đủ
rabbit (zodiac sign)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ボウ(漢)、ミョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
夕
卩
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
栁