Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 尢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C22
Unicode Decimal23586
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungwāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngột, uông
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngột, uông
Các ý nghĩa đầy đủcrooked-big radical (no. 43)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None