Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 幺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E7A
Unicode Decimal24186
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yêu
Các ý nghĩa đầy đủshort thread radical (no. 52)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ちいさい、ちい(さい)、おさな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ