Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
幺
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
幺
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E7A
Unicode Decimal
24186
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
yêu
Giản thể
幺
Phồn thể
幺
Phiên âm Hán Việt
yêu
Các ý nghĩa đầy đủ
short thread radical (no. 52)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ちいさい、ちい(さい)、おさな(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
丶