Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
广
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
广
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E7F
Unicode Decimal
24191
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
엄
Phiên âm Hán Việt
nghiễm, quáng, quảng, yểm
Giản thể
广
Phồn thể
廣
Phiên âm Hán Việt
nghiễm, quáng, quảng, yểm
Các ý nghĩa đầy đủ
dotted cliff radical (no. 53)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゲン(漢)、ゴン(呉)
Âm Kun Hiragana
None