广
Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ广
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 广

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5E7F
Unicode Decimal24191
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungguǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnghiễm, quáng, quảng, yểm
Giản thể 广
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghiễm, quáng, quảng, yểm
Các ý nghĩa đầy đủdotted cliff radical (no. 53)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None