Tên ngườiTần suất: #1689
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ广
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 庵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EB5
Unicode Decimal24245
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghǎn,chǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtam
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

am
Các ý nghĩa đầy đủhermitage; retreat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いおり、いお

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ