Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ヨウ
Chi tiết: ヨウ(漢)、ユウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ヨウ(100%)
None
Chi tiết: なん(ぞ)、もち(いる)、つね、おろ(か)