N1THCS 3Tần suất: #2437
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ广
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 庸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EB8
Unicode Decimal24248
Mã Braille (6 chấm)⠨⠜⠏
Mã Braille Kantenji⡱⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdong, dung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dong, dung
Các ý nghĩa đầy đủcommonplace; ordinary; employment; comfortable; mediocre
Ý nghĩa chính thường dùngcommonplace; comfortable; mediocre

Cách đọc

Âm On Katakana

ヨウ

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヨウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なん(ぞ)、もち(いる)、つね、おろ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác