Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廾
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
廾
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EFE
Unicode Decimal
24318
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
공
Phiên âm Hán Việt
củng, nhập, trấp
Phồn thể
廾
Phiên âm Hán Việt
củng, nhập, trấp
Các ý nghĩa đầy đủ
twenty; 20; two hands radical (no. 55)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョウ(漢)、ク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
にじゅう
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
一