Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F0B
Unicode Decimal24331
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdặc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dặc
Các ý nghĩa đầy đủpiling; ceremony radical (no. 56)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨク(漢)、イキ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いぐるみ、と(る)、くろ(い)、う(かぶ)