Ngoài bảng
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 彐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F50
Unicode Decimal24400
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtký, kệ, tuyết

Phiên âm Hán Việt

ký, kệ, tuyết
Các ý nghĩa đầy đủpig's snout radical (no. 58) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、カイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None