Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
徃
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
彳
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F83
Unicode Decimal
24451
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
왕
Phiên âm Hán Việt
vãng
Phiên âm Hán Việt
vãng
Các ý nghĩa đầy đủ
journey; chase away; let go; going; travel
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い(く)、いにしえ、さき(に)、ゆ(く)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
彳
生