Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 很

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F88
Unicode Decimal24456
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthẫn, khấn, ngận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hẫn, khấn, ngận
Các ý nghĩa đầy đủdisobey; dispute; very; go against; be contrary to

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もと(る)、はなは(だ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ