Ngoài bảng
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 扛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+625B
Unicode Decimal25179
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggāng,káng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcang, công, giang
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cang, công, giang
Các ý nghĩa đầy đủraise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(げる)、かつ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ