Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 找

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+627E
Unicode Decimal25214
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoa, qua, trảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoa, qua, trảo
Các ý nghĩa đầy đủlook for; seek; make change

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さおさ(す)、たず(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ