Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 掾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63BE
Unicode Decimal25534
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduyện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duyện
Các ý nghĩa đầy đủhelp; subordinate official; obsolete government service rank

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じょう、したやく、たす(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ