Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
擧
Cựu tự
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
手
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+64E7
Unicode Decimal
25831
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
거
Phiên âm Hán Việt
cử
Phiên âm Hán Việt
cử
Các ý nghĩa đầy đủ
raise; plan; project; behavior; actions
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョ(漢)、コ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あ(げる)、あ(がる)、こぞ(る)、こぞ(って)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
與
Từ các bộ thủ
手
臼
八
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
欅
襷