Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 擧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+64E7
Unicode Decimal25831
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcử

Phiên âm Hán Việt

cử
Các ý nghĩa đầy đủraise; plan; project; behavior; actions

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョ(漢)、コ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(げる)、あ(がる)、こぞ(る)、こぞ(って)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác