Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 攵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6535
Unicode Decimal25909
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphác, phốc, phộc, truy

Phiên âm Hán Việt

phác, phốc, phộc, truy
Các ý nghĩa đầy đủstrike; hit; folding chair radical (no. 66) variant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ボク(慣)、ホク(呉)

Âm Kun Hiragana

None