Tên người
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 收

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6536
Unicode Decimal25910
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthu, thâu, thú
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thu, thâu, thú
Các ý nghĩa đầy đủincome

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おさ(める)、おさ(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ