N1THCS 2Tần suất: #3133
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斤

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65A4
Unicode Decimal26020
Mã Braille (6 chấm)⠸⠣⠊
Mã Braille Kantenji⠱⡨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcân, cấn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cân, cấn
Các ý nghĩa đầy đủaxe; 1.32 lb; catty; counter for loaves of bread; axe radical (no. 69)
Ý nghĩa chính thường dùngaxe; catty

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おの