Cựu tự
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65B7
Unicode Decimal26039
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungduàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđoán, đoạn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đoán, đoạn
Các ý nghĩa đầy đủsever; cut off; interrupt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ダン(呉)、タン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: た(つ)、ことわ(る)、さだ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ