N1THCS 3Tần suất: #1957
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 朴

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6734
Unicode Decimal26420
Mã Braille (6 chấm)⠲⠰⠣
Mã Braille Kantenji⢇⠤⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungpiáo,pò,pǔ,(pú)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphu, phác
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phu, phác
Các ý nghĩa đầy đủcrude; simple; plain; docile
Ý nghĩa chính thường dùngcrude; simple

Cách đọc

Âm On Katakana

ボク

Chi tiết: ボク(呉)、ハク(漢)、ホク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ボク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほう、ほお、えのき、すなお、むち、むちう(つ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ