Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
杞
Ngoài bảng
Tần suất: #3298
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
木
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+675E
Unicode Decimal
26462
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kỉ, kỷ
Giản thể
杞
Phồn thể
杞
Phiên âm Hán Việt
kỉ, kỷ
Các ý nghĩa đầy đủ
river willow
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、コ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くこ、おうち、かわやなぎ、こりやなぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
木
己