Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 杠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6760
Unicode Decimal26464
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggāng,gàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcống, giang
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cống, giang
Các ý nghĩa đầy đủlever; pole; crowbar; carry on the shoulder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: てこ、ちぎ、はたざお、ちきり

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ