Ngoài bảng
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 枅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6785
Unicode Decimal26501
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbình, kiên, kê, phanh

Phiên âm Hán Việt

bình, kiên, kê, phanh
Các ý nghĩa đầy đủrafter; place name

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひじき、とがた、ますがた、うでぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ