Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 柧

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+67E7
Unicode Decimal26599
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việt

Phiên âm Hán Việt

Các ý nghĩa đầy đủcorner; spire; goblet; winecup

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コ(漢)、カ(漢)、ク(呉)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く、かど

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ