N1THCS 3Tần suất: #2302
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 桟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+685F
Unicode Decimal26719
Mã Braille (6 chấm)⠸⠱⠣
Mã Braille Kantenji⢇⠤⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchăn, sạn, trản, trăn, xiễn

Phiên âm Hán Việt

chăn, sạn, trản, trăn, xiễn
Các ý nghĩa đầy đủscaffold; cleat; frame; jetty; bolt (door); plank bridge
Ý nghĩa chính thường dùngscaffold; plank bridge

Cách đọc

Âm On Katakana

サン

Chi tiết: サン(漢)、ゼン(呉)、セン(漢)

Thống kê tần suất dùng:サン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かけはし、たな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ