Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 梦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+68A6
Unicode Decimal26790
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungmèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmông, mộng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

mông, mộng
Các ý nghĩa đầy đủdream; visionary; wishful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ム(呉)、ボウ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆめ、ゆめ(みる)、くら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ