Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+693D
Unicode Decimal26941
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuyên, triện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuyên, triện
Các ý nghĩa đầy đủrafter; porch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(漢)、デン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えん、たるき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ