Tên ngườiTần suất: #2307
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 楚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+695A
Unicode Decimal26970
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsở
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sở
Các ý nghĩa đầy đủwhip; cane

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(漢)、ショ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いばら、しもと、すわえ、むち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác