Ngoài bảng
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+723F
Unicode Decimal29247
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiáng,pán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbản, tường
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bản, tường
Các ý nghĩa đầy đủleft-side kata radical (no. 91)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、ソウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None