Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爿
Ngoài bảng
Số nét
4 nét
Thuộc bộ thủ
爿
Loại chữ
Pictograph
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+723F
Unicode Decimal
29247
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiáng,pán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
장
Phiên âm Hán Việt
bản, tường
Giản thể
爿
Phồn thể
爿
Phiên âm Hán Việt
bản, tường
Các ý nghĩa đầy đủ
left-side kata radical (no. 91)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ショウ(漢)、ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None